|
Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
phi báo
 | [phi báo] | |  | Send a dispatch, dispatch. | |  | Phi báo lệnh chiến đấu | | To dispatch combat orders. | |  | quicly announce |
Send a dispatch, dispatch Phi báo lệnh chiến đấu To dispatch combat orders
|
|
|
|